Project Ranking
trên SaleHub
Thiết lập một quy trình thống nhất để hệ thống đề xuất Rank, Delivery xác nhận, BOD ra quyết định và Rank luôn được duy trì đúng trong suốt vòng đời Project.
Tại sao cần giải pháp Project Ranking?
Giải pháp không chỉ tạo thêm một nhãn A/B/C. Nó chuẩn hóa cách công ty xác định mức độ quan trọng của Project, quy trách nhiệm cho người xác nhận và giữ cho kết quả luôn có thể giải thích được.
Business outcome cần đạt
Cùng một bộ dữ liệu phải cho cùng một kết quả; Rank phải được đúng người confirm/approve; mọi lần thay đổi phải có lý do và lịch sử; DES luôn nhận đúng Rank chính thức từ một nguồn duy nhất.
Thay thế đánh giá cảm tính
Bốn nhóm điểm, trọng số và ngưỡng Rank được áp dụng nhất quán.
Xác lập accountability
Hệ thống đề xuất; DL xác nhận; BOD quyết định Rank A/B và Override.
Duy trì tính đúng
Re-ranking, review sáu tháng và version history giữ Rank không bị lỗi thời.
Phạm vi giải pháp trong release này
Release này triển khai đầy đủ vòng đời Ranking trên SaleHub, từ dự đoán đến confirm, phê duyệt, điều chỉnh, đánh giá lại và đồng bộ.
Auto Ranking → DL Review & Confirm → BOD Approval/Override cho Rank A/B → Re-ranking → Current Effective Rank → DES Read-only.
Kết quả: mỗi Project có một Rank chính thức đáng tin cậy và nhiều Ranking Version có thể truy vết.Ba lớp Rank — ba mục đích khác nhau
Phân biệt rõ ba lớp giúp không biến dự báo trên Deal thành quyết định chính thức của Project.
Reference Rank
Dự báo trên Deal. Dùng để nhìn sớm cơ hội; dữ liệu còn là forecast; không có hiệu lực và không sync DES.
Suggested Rank
Kết quả hệ thống đề xuất. Được tính từ scoring/special case; là đầu vào để DL rà soát.
Current Effective Rank
Rank chính thức. Rank C sau DL confirm; Rank A/B sau BOD approve/override; được sync DES.
Baseline đề xuất: mỗi Project bắt buộc có một Primary Deal làm nguồn khởi tạo. Reference Rank thuộc Deal; Suggested Rank và Current Effective Rank thuộc Project. Proposal chưa khẳng định SaleHub hiện hỗ trợ quan hệ một Project – nhiều Deal.
Proposed extension · Pending confirmation: Project có thể liên kết thêm Related Deals như Change Request, Additional Scope, Extension, Renewal hoặc Replacement. Related Deal chỉ ảnh hưởng Ranking khi owner xác nhận Affect Ranking = Yes; cần PM/PQA và Technical Owner xác nhận data model.
Version principle: một Project chỉ có một Current Effective Rank tại một thời điểm nhưng có nhiều Ranking Version. Baseline version lưu Primary Deal; nếu extension được duyệt thì lưu thêm Related Deal, relationship type và inclusion reason.
Quy trình giải pháp đầu-cuối
Luồng được thiết kế quanh ba trách nhiệm: hệ thống tính, DL xác nhận, BOD quyết định.
Dự báo trên Deal
Sales/AM và Presales cung cấp dữ liệu; hệ thống tính Reference Rank.
Tạo Project từ Primary Deal
AM chọn một Deal nguồn; hệ thống kế thừa Company, PSR, Contract/SOW và tạo Suggested Project Rank.
DL Review
Đối chiếu dữ liệu, correct thông tin, kiểm tra điểm và Special Case.
DL Confirm
Confirm mọi Rank. C có hiệu lực; A/B chuyển BOD.
BOD Decision
Approve, return hoặc override Rank A/B.
Duy trì Rank
Re-ranking, review sáu tháng, lịch sử và sync DES.
Primary Deal rule: Deal nguồn phải thuộc Primary Company và đạt Won/Contracted. Project Ranking ban đầu lấy dữ liệu từ Primary Deal, PSR liên quan, Company và Project/DO baseline.
Related Deal extension: nếu được duyệt, mỗi Deal bổ sung phải có Relationship Type, Affect Ranking, Effective Date, Included Value hoặc Exclusion Reason. Không tự động cộng mọi Deal vào Project.

Ranking là quyết định ở cấp Project, không phải Rank của một Deal.
Baseline phải truy được Primary Deal và dữ liệu Project; Related Deals chỉ là extension có kiểm soát sau khi được xác nhận.
Mỗi điểm lấy từ field nào trên SaleHub?
Dữ liệu tiếp tục nằm tại module có owner tự nhiên. Project Ranking chỉ tổng hợp snapshot, quy đổi điểm và điều phối review/approval — không bắt người dùng nhập lại dữ liệu nguồn.
| Tiêu chí | Field / nguồn | Tình trạng & placement đề xuất | Data owner | Ranking xử lý |
|---|---|---|---|---|
| TCV / Revenue | Primary Deal Amount, Currency, Contract/SOW | BASELINE Primary Deal/Contract → Project snapshot | AM / Primary Deal Owner | Auto quy đổi điểm; Related Deal chưa tự cộng |
| Peak FTE | Primary PSR Forecast Peak FTE; Project Baseline Peak FTE | NEW Primary PSR → Project baseline | TC/PSR Owner → DL | Project baseline là nguồn chính sau khi được DL xác nhận |
| Duration | Primary PSR Forecast Duration; Contract/Project Baseline Duration | NEW Primary PSR/Contract → Project baseline | AM/TC → DL | Không dùng Duration của activity |
| Tiêu chí | Evidence hiện có | Field scoring đề xuất | Data owner | Ranking xử lý |
|---|---|---|---|---|
| Technical Complexity | PSR flags: AI, Scale, Integration; Opportunity Brief | NEW Technical Complexity Assessment 1–5 tại PSR | TC / PSR Owner | DL review; correct cần reason |
| Deadline Pressure | Timeline, Scope Hypothesis; Submission Date chỉ là evidence | NEW Deadline Pressure Assessment 1–5 tại PSR | TC / PSR Owner | Không map trực tiếp proposal deadline |
| Security / Compliance | PSR Security flag, Qualification Note | NEW Security/Compliance Assessment 1–5 tại PSR | TC / PSR Owner | Security flag không mặc định = 5 |
| Tiêu chí | Evidence hiện có | Field scoring đề xuất | Data owner | Ví dụ |
|---|---|---|---|---|
| Strategic Alignment | Strategic Flag, Opportunity Brief, Business Case, C-level Engagement | NEW Assessment 1–5 trong Ranking workspace | AM accountable; Deal Owner contributor | 4 · Phù hợp năng lực cốt lõi |
| Potential & Brand Value | Company Potential Tag, Classification/Tier, Strategic Notes, upsell/cross-sell evidence | NEW Assessment 1–5 trong Ranking workspace | AM accountable; Deal Owner contributor | 3 · Tin tưởng cao, gia hạn tốt |
Ví dụ đã thống nhất cách tính: Strategic Alignment = 4; Potential & Brand Value = 3 → Strategic Group Score = MAX(4,3) = 4.
| Tiêu chí | Field / nguồn | Tình trạng | Data owner | Ranking xử lý |
|---|---|---|---|---|
| Customer Rank | Primary Company · Value Tier / Classification hiện hành | REUSE Company Intelligence | AM / Company Owner | Read-only; Potential Tag không thay thế Customer Rank |
Primary Deal giữ dữ liệu thương mại; Primary PSR giữ forecast/complexity; Company giữ Customer Rank; Project/DO giữ baseline thực tế.
Chỉ khi được duyệt: lưu relationship, Affect Ranking và inclusion decision; không mặc định tổng hợp mọi Deal.
Lưu Primary Deal snapshot, Project baseline, điểm con, Rank, reviewer, reason; nếu có extension thì lưu cả Related Deal decision.
Missing data proposal: không mặc định 0/1; cho Save Draft nhưng block DL Confirm khi tiêu chí bắt buộc còn thiếu. Đây là solution baseline cần Sale/PQA xác nhận.
DL là điểm kiểm soát bắt buộc
Tool tự động đưa ra Rank dự đoán. DL xác nhận dữ liệu và điểm có đúng với thực tế Delivery không trước khi Rank có hiệu lực hoặc trình BOD.
DL thực hiện
- Kiểm tra dữ liệu nguồn và snapshot.
- Đối chiếu điểm từng tiêu chí/Group.
- Correct dữ liệu chưa đúng.
- Nhập lý do cho thay đổi ảnh hưởng Rank.
- Xử lý Special Case suggestion.
- Confirm hồ sơ.
Kết quả
- Rank C: trở thành Effective.
- Rank A/B: chuyển Pending BOD Approval.
- Lưu DL Confirmed Rank, người và thời gian confirm.
- Lưu toàn bộ dữ liệu correct và lý do.
Accountability: DL chịu trách nhiệm tính đúng của hồ sơ; BOD là người ra quyết định cuối đối với Rank A/B.
Approval flow đã chốt với PQA
Approve
Final Rank trở thành Current Effective Rank.
Return
Quay về DL Review kèm comment để correct và confirm lại.
Override
BOD chọn Final Rank khác đề xuất; reason bắt buộc.
HOD: guideline có role HOD nhưng chưa có PIC chính thức; HOD không nằm trong approval routing phase hiện tại.
Giữ Rank luôn đúng theo Project hiện tại
Không re-rank vì mọi thay đổi nhỏ. Chỉ tạo phiên bản mới khi thay đổi đạt điều kiện nghiệp vụ hoặc có yêu cầu thủ công hợp lệ.
Related Deal · Extension
Nếu extension được duyệt: thêm/xóa Deal có Affect Ranking = Yes.
TCV
Project TCV lệch >20% so với baseline.
Peak FTE
Project Peak FTE lệch >20% so với baseline.
Scope
DL xác nhận thay đổi đáng kể.
Customer Rank
Account Value Tier thay đổi.
Contract
Chuyển Forecast sang Actual.
Periodic
Đủ sáu tháng từ lần gần nhất.
Manual
DL/BOD yêu cầu kèm lý do.
1 · Trigger
Tạo Ranking Version mới, lưu reason, baseline và thời gian.
2 · Pending
Project tiếp tục chạy; hiển thị Last Effective Rank.
3 · Complete
C dừng tại DL; A/B qua BOD; sync DES sau khi Effective.
PQA confirmed: Re-ranking Pending chỉ là thông tin; không block Project, DO, invoice, delivery hoặc resource operation.
Lifecycle và dữ liệu lịch sử
| Trạng thái | Ý nghĩa | Áp dụng |
|---|---|---|
| Provisional | Hệ thống vừa tạo Suggested Rank. | Mọi Rank |
| DL Review | DL đang rà soát hoặc hồ sơ bị trả lại. | Mọi Rank |
| Pending BOD Approval | DL đã confirm, chờ BOD. | Rank A/B |
| Effective | Rank hiện hành chính thức. | Current Rank |
| Re-ranking Pending | Đang xử lý phiên bản thay thế, không block. | Active Project |
| Superseded | Phiên bản cũ đã được thay thế. | History |
Mỗi version lưu
Primary Deal ID, Project baseline, điểm từng tiêu chí, Total Score, Calculated Rank, DL Confirmed Rank và Final Rank; Related Deal decision chỉ lưu khi extension được bật.
Audit metadata
Special Case, Override, trigger, reason, người thao tác, approver, comment, thời gian, trạng thái sync và thay đổi Related Deal nếu có.
Một nguồn xử lý — một chiều hiển thị
SaleHub / CRM
- Tính Rank.
- DL Confirm.
- BOD Approval/Override.
- Re-ranking.
- Version history.
READ-ONLY
DES
- Current Effective Rank.
- Ranking Status.
- Ngày cập nhật gần nhất.
- Không tính/sửa/confirm/approve.
- Không gửi ngược dữ liệu.
Project Ranking sẽ xuất hiện thế nào trên SaleHub CRM?
Phương án ưu tiên tái sử dụng cấu trúc Detail, tab underline, dashboard card, scoring table và status badge đang có trong CRM để người dùng không phải học một giao diện hoàn toàn mới.
Deal Detail · Reference only
Deal giữ Reference Rank, forecast và trạng thái Primary/Related nếu association được hỗ trợ. Không đặt DL/BOD workflow ở cấp Deal.
Project/DO Detail · Ranking tab
Workspace chính mặc định dùng Primary Deal + Project baseline; DL Confirm và BOD Approval/Override diễn ra tại đây.
Related Deals · Proposed extension
Panel mở rộng có relationship và Affect Ranking; được gắn nhãn Pending confirmation, không phải baseline release.
Nguyên tắc UX: Rank không được thiết kế như một field nhập tay. Màn hình phải luôn phân biệt Calculated Rank, DL Confirmed Rank, Final Rank và Current Effective Rank.
Demo mặc định dùng một Primary Deal. Related Deals là scenario mở rộng để PM/PQA/Technical Owner đánh giá, chưa phải business rule đã chốt hoặc bằng chứng SaleHub hiện hỗ trợ.
Ngoài phạm vi triển khai đợt này
Các chính sách vẫn có thể được vận hành theo guideline DOCX, nhưng hệ thống chưa tự động hóa hoặc kiểm soát trong release này.
Future dependency: Current Effective Rank sẽ là đầu vào cho Governance Package theo guideline khi công ty triển khai phase Governance.