Project Ranking Solution
Business Proposal v2.0
TECHVIFY BUSINESS SOLUTION

Project Ranking
trên SaleHub

Thiết lập một quy trình thống nhất để hệ thống đề xuất Rank, Delivery xác nhận, BOD ra quyết định và Rank luôn được duy trì đúng trong suốt vòng đời Project.

AUTO RANKDL CONFIRMBOD DECISIONRE-RANKINGDES SYNC
Techvify Mascot
Đề xuất độc lập · PM Draft + Backlog + Q&A + Guideline + PQA Confirmation · 10/2026
01 · Solution purpose

Tại sao cần giải pháp Project Ranking?

Giải pháp không chỉ tạo thêm một nhãn A/B/C. Nó chuẩn hóa cách công ty xác định mức độ quan trọng của Project, quy trách nhiệm cho người xác nhận và giữ cho kết quả luôn có thể giải thích được.

BUSINESS FIRST

Business outcome cần đạt

Cùng một bộ dữ liệu phải cho cùng một kết quả; Rank phải được đúng người confirm/approve; mọi lần thay đổi phải có lý do và lịch sử; DES luôn nhận đúng Rank chính thức từ một nguồn duy nhất.

A / B / CBa mức phân loại để công ty nhận diện quy mô, độ phức tạp, chiến lược và giá trị khách hàng của từng Project.

Thay thế đánh giá cảm tính

Bốn nhóm điểm, trọng số và ngưỡng Rank được áp dụng nhất quán.

Xác lập accountability

Hệ thống đề xuất; DL xác nhận; BOD quyết định Rank A/B và Override.

Duy trì tính đúng

Re-ranking, review sáu tháng và version history giữ Rank không bị lỗi thời.

02 · Scope

Phạm vi giải pháp trong release này

Release này triển khai đầy đủ vòng đời Ranking trên SaleHub, từ dự đoán đến confirm, phê duyệt, điều chỉnh, đánh giá lại và đồng bộ.

PQA CONFIRMED
SCOPE STATEMENT

Auto Ranking → DL Review & Confirm → BOD Approval/Override cho Rank A/B → Re-ranking → Current Effective Rank → DES Read-only.

Kết quả: mỗi Project có một Rank chính thức đáng tin cậy và nhiều Ranking Version có thể truy vết.
01
Automated RankingTự động chấm bốn nhóm và đề xuất Rank từ dữ liệu hiện có.
02
DL ConfirmationDL kiểm tra, correct và confirm mọi Rank.
03
BOD ApprovalRank A/B chuyển BOD; Rank C kết thúc tại DL.
04
BOD OverrideFinal Rank có thể khác kết quả tính toán, nhưng lịch sử gốc luôn được giữ.
05
Re-rankingTạo phiên bản mới khi dữ liệu thay đổi đủ điều kiện.
06
Review 6 thángNhắc DL rà soát định kỳ kể từ lần Ranking gần nhất.
07
Audit TrailLưu snapshot, điểm, quyết định, người thao tác và lý do.
08
DES SyncĐồng bộ một chiều Current Effective Rank sang DES.
03 · Ranking model

Ba lớp Rank — ba mục đích khác nhau

Phân biệt rõ ba lớp giúp không biến dự báo trên Deal thành quyết định chính thức của Project.

Reference Rank

Dự báo trên Deal. Dùng để nhìn sớm cơ hội; dữ liệu còn là forecast; không có hiệu lực và không sync DES.

Suggested Rank

Kết quả hệ thống đề xuất. Được tính từ scoring/special case; là đầu vào để DL rà soát.

Current Effective Rank

Rank chính thức. Rank C sau DL confirm; Rank A/B sau BOD approve/override; được sync DES.

Baseline đề xuất: mỗi Project bắt buộc có một Primary Deal làm nguồn khởi tạo. Reference Rank thuộc Deal; Suggested Rank và Current Effective Rank thuộc Project. Proposal chưa khẳng định SaleHub hiện hỗ trợ quan hệ một Project – nhiều Deal.

Proposed extension · Pending confirmation: Project có thể liên kết thêm Related Deals như Change Request, Additional Scope, Extension, Renewal hoặc Replacement. Related Deal chỉ ảnh hưởng Ranking khi owner xác nhận Affect Ranking = Yes; cần PM/PQA và Technical Owner xác nhận data model.

Version principle: một Project chỉ có một Current Effective Rank tại một thời điểm nhưng có nhiều Ranking Version. Baseline version lưu Primary Deal; nếu extension được duyệt thì lưu thêm Related Deal, relationship type và inclusion reason.

04 · To-be process

Quy trình giải pháp đầu-cuối

Luồng được thiết kế quanh ba trách nhiệm: hệ thống tính, DL xác nhận, BOD quyết định.

01

Dự báo trên Deal

Sales/AM và Presales cung cấp dữ liệu; hệ thống tính Reference Rank.

02

Tạo Project từ Primary Deal

AM chọn một Deal nguồn; hệ thống kế thừa Company, PSR, Contract/SOW và tạo Suggested Project Rank.

03

DL Review

Đối chiếu dữ liệu, correct thông tin, kiểm tra điểm và Special Case.

04

DL Confirm

Confirm mọi Rank. C có hiệu lực; A/B chuyển BOD.

05

BOD Decision

Approve, return hoặc override Rank A/B.

06

Duy trì Rank

Re-ranking, review sáu tháng, lịch sử và sync DES.

Primary Deal rule: Deal nguồn phải thuộc Primary Company và đạt Won/Contracted. Project Ranking ban đầu lấy dữ liệu từ Primary Deal, PSR liên quan, Company và Project/DO baseline.

Related Deal extension: nếu được duyệt, mỗi Deal bổ sung phải có Relationship Type, Affect Ranking, Effective Date, Included Value hoặc Exclusion Reason. Không tự động cộng mọi Deal vào Project.

Techvify Mascot status

Ranking là quyết định ở cấp Project, không phải Rank của một Deal.

Baseline phải truy được Primary Deal và dữ liệu Project; Related Deals chỉ là extension có kiểm soát sau khi được xác nhận.

05 · Field-level data & formula

Mỗi điểm lấy từ field nào trên SaleHub?

Dữ liệu tiếp tục nằm tại module có owner tự nhiên. Project Ranking chỉ tổng hợp snapshot, quy đổi điểm và điều phối review/approval — không bắt người dùng nhập lại dữ liệu nguồn.

PQA: MAX ALL GROUPS
REUSE · đã cóEVIDENCE · chỉ tham chiếuNEW · cần bổ sung
Group 1 · Scale · 30%MAX(TCV, Peak FTE, Duration)
Tiêu chíField / nguồnTình trạng & placement đề xuấtData ownerRanking xử lý
TCV / RevenuePrimary Deal Amount, Currency, Contract/SOWBASELINE Primary Deal/Contract → Project snapshotAM / Primary Deal OwnerAuto quy đổi điểm; Related Deal chưa tự cộng
Peak FTEPrimary PSR Forecast Peak FTE; Project Baseline Peak FTENEW Primary PSR → Project baselineTC/PSR Owner → DLProject baseline là nguồn chính sau khi được DL xác nhận
DurationPrimary PSR Forecast Duration; Contract/Project Baseline DurationNEW Primary PSR/Contract → Project baselineAM/TC → DLKhông dùng Duration của activity
Group 2 · Complexity · 30%MAX(Technical, Deadline, Security)
Tiêu chíEvidence hiện cóField scoring đề xuấtData ownerRanking xử lý
Technical ComplexityPSR flags: AI, Scale, Integration; Opportunity BriefNEW Technical Complexity Assessment 1–5 tại PSRTC / PSR OwnerDL review; correct cần reason
Deadline PressureTimeline, Scope Hypothesis; Submission Date chỉ là evidenceNEW Deadline Pressure Assessment 1–5 tại PSRTC / PSR OwnerKhông map trực tiếp proposal deadline
Security / CompliancePSR Security flag, Qualification NoteNEW Security/Compliance Assessment 1–5 tại PSRTC / PSR OwnerSecurity flag không mặc định = 5
Group 3 · Strategic Value · 20%MAX(Strategic Alignment, Potential & Brand)
Tiêu chíEvidence hiện cóField scoring đề xuấtData ownerVí dụ
Strategic AlignmentStrategic Flag, Opportunity Brief, Business Case, C-level EngagementNEW Assessment 1–5 trong Ranking workspaceAM accountable; Deal Owner contributor4 · Phù hợp năng lực cốt lõi
Potential & Brand ValueCompany Potential Tag, Classification/Tier, Strategic Notes, upsell/cross-sell evidenceNEW Assessment 1–5 trong Ranking workspaceAM accountable; Deal Owner contributor3 · Tin tưởng cao, gia hạn tốt

Ví dụ đã thống nhất cách tính: Strategic Alignment = 4; Potential & Brand Value = 3 → Strategic Group Score = MAX(4,3) = 4.

Group 4 · Customer Rank · 20%MAX(Customer Rank) = Customer Rank Score
Tiêu chíField / nguồnTình trạngData ownerRanking xử lý
Customer RankPrimary Company · Value Tier / Classification hiện hànhREUSE Company IntelligenceAM / Company OwnerRead-only; Potential Tag không thay thế Customer Rank
1 · Baseline Source

Primary Deal giữ dữ liệu thương mại; Primary PSR giữ forecast/complexity; Company giữ Customer Rank; Project/DO giữ baseline thực tế.

2 · Related Deal Extension

Chỉ khi được duyệt: lưu relationship, Affect Ranking và inclusion decision; không mặc định tổng hợp mọi Deal.

3 · Ranking Version

Lưu Primary Deal snapshot, Project baseline, điểm con, Rank, reviewer, reason; nếu có extension thì lưu cả Related Deal decision.

Group Score = MAX(các tiêu chí con) · Total Score = Scale×0.3 + Complexity×0.3 + Strategic×0.2 + Customer Rank×0.2
RANK A · > 3.7RANK B · 2.5–3.7RANK C · < 2.5

Missing data proposal: không mặc định 0/1; cho Save Draft nhưng block DL Confirm khi tiêu chí bắt buộc còn thiếu. Đây là solution baseline cần Sale/PQA xác nhận.

06 · DL confirmation

DL là điểm kiểm soát bắt buộc

Tool tự động đưa ra Rank dự đoán. DL xác nhận dữ liệu và điểm có đúng với thực tế Delivery không trước khi Rank có hiệu lực hoặc trình BOD.

DL thực hiện

  • Kiểm tra dữ liệu nguồn và snapshot.
  • Đối chiếu điểm từng tiêu chí/Group.
  • Correct dữ liệu chưa đúng.
  • Nhập lý do cho thay đổi ảnh hưởng Rank.
  • Xử lý Special Case suggestion.
  • Confirm hồ sơ.

Kết quả

  • Rank C: trở thành Effective.
  • Rank A/B: chuyển Pending BOD Approval.
  • Lưu DL Confirmed Rank, người và thời gian confirm.
  • Lưu toàn bộ dữ liệu correct và lý do.

Accountability: DL chịu trách nhiệm tính đúng của hồ sơ; BOD là người ra quyết định cuối đối với Rank A/B.

07 · Approval & override

Approval flow đã chốt với PQA

C: DL · A/B: BOD
RANK CSystem ProposedDL ReviewDL ConfirmKhông qua BODEffective
RANK A / BSystem ProposedDL ReviewDL ConfirmBOD DecisionEffective

Approve

Final Rank trở thành Current Effective Rank.

Return

Quay về DL Review kèm comment để correct và confirm lại.

Override

BOD chọn Final Rank khác đề xuất; reason bắt buộc.

Calculated Rank ≠ Final Rank · Không ghi đè lịch sử · Override Reason bắt buộc

HOD: guideline có role HOD nhưng chưa có PIC chính thức; HOD không nằm trong approval routing phase hiện tại.

08 · Re-ranking

Giữ Rank luôn đúng theo Project hiện tại

Không re-rank vì mọi thay đổi nhỏ. Chỉ tạo phiên bản mới khi thay đổi đạt điều kiện nghiệp vụ hoặc có yêu cầu thủ công hợp lệ.

Related Deal · Extension

Nếu extension được duyệt: thêm/xóa Deal có Affect Ranking = Yes.

TCV

Project TCV lệch >20% so với baseline.

Peak FTE

Project Peak FTE lệch >20% so với baseline.

Scope

DL xác nhận thay đổi đáng kể.

Customer Rank

Account Value Tier thay đổi.

Contract

Chuyển Forecast sang Actual.

Periodic

Đủ sáu tháng từ lần gần nhất.

Manual

DL/BOD yêu cầu kèm lý do.

1 · Trigger

Tạo Ranking Version mới, lưu reason, baseline và thời gian.

2 · Pending

Project tiếp tục chạy; hiển thị Last Effective Rank.

3 · Complete

C dừng tại DL; A/B qua BOD; sync DES sau khi Effective.

PQA confirmed: Re-ranking Pending chỉ là thông tin; không block Project, DO, invoice, delivery hoặc resource operation.

09 · Status & audit

Lifecycle và dữ liệu lịch sử

Trạng tháiÝ nghĩaÁp dụng
ProvisionalHệ thống vừa tạo Suggested Rank.Mọi Rank
DL ReviewDL đang rà soát hoặc hồ sơ bị trả lại.Mọi Rank
Pending BOD ApprovalDL đã confirm, chờ BOD.Rank A/B
EffectiveRank hiện hành chính thức.Current Rank
Re-ranking PendingĐang xử lý phiên bản thay thế, không block.Active Project
SupersededPhiên bản cũ đã được thay thế.History

Mỗi version lưu

Primary Deal ID, Project baseline, điểm từng tiêu chí, Total Score, Calculated Rank, DL Confirmed Rank và Final Rank; Related Deal decision chỉ lưu khi extension được bật.

Audit metadata

Special Case, Override, trigger, reason, người thao tác, approver, comment, thời gian, trạng thái sync và thay đổi Related Deal nếu có.

10 · DES integration

Một nguồn xử lý — một chiều hiển thị

SaleHub / CRM

  • Tính Rank.
  • DL Confirm.
  • BOD Approval/Override.
  • Re-ranking.
  • Version history.
→ONE-WAY
READ-ONLY

DES

  • Current Effective Rank.
  • Ranking Status.
  • Ngày cập nhật gần nhất.
  • Không tính/sửa/confirm/approve.
  • Không gửi ngược dữ liệu.
11 · UI/UX proposal

Project Ranking sẽ xuất hiện thế nào trên SaleHub CRM?

Phương án ưu tiên tái sử dụng cấu trúc Detail, tab underline, dashboard card, scoring table và status badge đang có trong CRM để người dùng không phải học một giao diện hoàn toàn mới.

CONCEPT PREVIEW
01

Deal Detail · Reference only

Deal giữ Reference Rank, forecast và trạng thái Primary/Related nếu association được hỗ trợ. Không đặt DL/BOD workflow ở cấp Deal.

02

Project/DO Detail · Ranking tab

Workspace chính mặc định dùng Primary Deal + Project baseline; DL Confirm và BOD Approval/Override diễn ra tại đây.

03

Related Deals · Proposed extension

Panel mở rộng có relationship và Affect Ranking; được gắn nhãn Pending confirmation, không phải baseline release.

Nguyên tắc UX: Rank không được thiết kế như một field nhập tay. Màn hình phải luôn phân biệt Calculated Rank, DL Confirmed Rank, Final Rank và Current Effective Rank.

CRM-style UI mockup · Primary Deal baseline + Related Deals extensionMở toàn màn hình ↗

Demo mặc định dùng một Primary Deal. Related Deals là scenario mở rộng để PM/PQA/Technical Owner đánh giá, chưa phải business rule đã chốt hoặc bằng chứng SaleHub hiện hỗ trợ.

12 · Out of scope

Ngoài phạm vi triển khai đợt này

Các chính sách vẫn có thể được vận hành theo guideline DOCX, nhưng hệ thống chưa tự động hóa hoặc kiểm soát trong release này.

Governance PackageKhông cấu hình cadence meeting/report/audit, Steering hoặc artifact theo Rank.
Governance GateKhông block Kick-off, DO, invoice, delivery, resource hoặc milestone.
PM/PQA CapabilityKhông kiểm tra level, chứng chỉ hoặc năng lực theo Rank.
Senior Ratio & BufferKhông tính tỷ lệ Senior, resource buffer hoặc exception approval.
HOD ApprovalKhông đưa HOD vào workflow do chưa có PIC chính thức.
Delivery Governance AutomationRank chưa tự kích hoạt SLA, reporting, audit hoặc supervision trên DES.

Future dependency: Current Effective Rank sẽ là đầu vào cho Governance Package theo guideline khi công ty triển khai phase Governance.